khéo léo

  1. như khéo (nói khái quát)
    • Chân tay khéo léo
      To be skilful with one's hands

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khéo léo
Bàn tay khéo léo của người thợ thêu tạo ra những hoa văn tinh xảo.